cherry tree

cherry tree

A pink cherry tree blooms in the springtime park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây anh đào: "cherry tree" chỉ bất kỳ loại cây hoặc cây bụi nào trong chi Prunus (họ Hoa hồng), quả nhỏ, tròn, mọng nước với một hạt cứng duy nhất. Nhiều loại cũng cho gỗ quý.
    • Cây hoa anh đào: Trong văn hóa thơ ca, "cherry tree" thường được dùng để chỉ các giống cây anh đào được trồng hoa đẹp, đặc biệt ở Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • (Cây anh đàosân sau nhà chúng tôi nở hoa mỗi mùa xuân.)
  • (Nông dân trồng cây anh đào để lấy quả ngon.)
  • (Gỗ từ cây anh đào thường được dùng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the cherry tree": chỉ một hành động lãng mạn hoặc thơ mộng, thường liên quan đến việc ngắm hoa anh đào.

    • They had a picnic under the cherry tree during the festival. (Họ đã một buổi ngoại dưới gốc cây anh đào trong lễ hội.)
  • "cherry tree blossom": hoa anh đào, biểu tượng của vẻ đẹp tạm thời trong văn hóa Nhật Bản.

    • The cherry tree blossom only lasts for a few weeks. (Hoa anh đào chỉ kéo dài vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry (danh từ): quả anh đào, hoặc cây anh đào (dạng rút gọn).

    • She picked a cherry from the tree. ( ấy hái một quả anh đào từ cây.)
  • Cherry blossom (danh từ): hoa anh đào.

    • We went to see the cherry blossoms in the park. (Chúng tôi đi xem hoa anh đào trong công viên.)
  • Cherry wood (danh từ): gỗ anh đào.

    • This table is made of cherry wood. (Cái bàn này được làm bằng gỗ anh đào.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunus avium: tên khoa học của cây anh đào ngọt.
  • Prunus cerasus: tên khoa học của cây anh đào chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "cherry tree", nhưng có thể dùng với động từ "to plant" (trồng) hoặc "to prune" (tỉa cành):
    • We need to prune the cherry tree to keep it healthy. (Chúng ta cần tỉa cành cây anh đào để giữ khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Life is a cherry tree": (thành ngữ hiếm) cuộc sống ngắn ngủi đẹp đẽ như hoa anh đào.
    • He often says that life is a cherry tree, so enjoy every moment. (Anh ấy thường nói rằng cuộc sống như cây anh đào, vậy hãy tận hưởng từng khoảnh khắc.)